拼
生日卡
HSK3n 0 · Lv.1
shēngrìkǎ
thiệp sinh nhật; thiệp mừng sinh nhật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为祝贺别人生日而赠送的贺卡。
等级
义项 ①n≈HSK3
thiệp sinh nhật; thiệp mừng sinh nhật
为祝贺别人生日而赠送的贺卡。
免费例句
这张生日卡很漂亮。
Zhè zhāng shēngrìkǎ hěn piàoliang.
≈HSK2
Tấm thiệp sinh nhật này rất đẹp.
This birthday card is very beautiful.
我写了一张生日卡。
Wǒ xiě le yī zhāng shēngrì kǎ.
≈HSK3
Tôi đã viết một tấm thiệp sinh nhật.
I wrote a birthday card.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分