WinHSK

生活区

HSK3n
0 · Lv.1
shēnghuó

khu công nhân; Khu sinh hoạt; Khu vực sống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生活区是指人们日常生活和居住的区域,通常包括住宅、商店、学校等设施。
义项 nHSK3

khu công nhân; Khu sinh hoạt; Khu vực sống

生活区是指人们日常生活和居住的区域,通常包括住宅、商店、学校等设施。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan