拼
生活圈
HSK6n 0 · Lv.1
shēnghuóquān
Vòng tròn cuộc sống; cuộc sống; vòng đời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生活圈是指一个人日常生活中所接触到的环境、社交圈和活动范围。
等级
义项 ①n≈HSK6
Vòng tròn cuộc sống; cuộc sống; vòng đời
生活圈是指一个人日常生活中所接触到的环境、社交圈和活动范围。
免费例句
生活圈子很重要。
Shēnghuó quānzi hěn zhòngyào.
≈HSK4
Vòng tròn cuộc sống rất quan trọng.
Social circles are very important.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分