拼
生活水
HSK3n 0 · Lv.1
shēnghuóshuǐ
Nước sinh hoạt; nước dùng trong cuộc sống hàng ngày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生活水是指人们在日常生活中使用的水,包括饮用水、洗涤水等。
等级
义项 ①n≈HSK3
Nước sinh hoạt; nước dùng trong cuộc sống hàng ngày
生活水是指人们在日常生活中使用的水,包括饮用水、洗涤水等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分