WinHSK

生活费

HSK6n
0 · Lv.1
shēnɡhuófèi

phí sinh hoạt; chi phí sinh hoạt

漢越 sinh hoạt phí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 维持日常生活所必需的费用
义项 nHSK6

phí sinh hoạt; chi phí sinh hoạt

维持日常生活所必需的费用

免费例句

我每月的生活费不多。

Wǒ měi yuè de shēnghuófèi bù duō.

HSK4

Chi phí sinh hoạt mỗi tháng của tôi không nhiều.

My monthly living expenses are not much.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan