WinHSK

生育率

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēng

tỷ lệ sinh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一些国家的生育率很低。

Yīxiē guójiā de shēngyùlǜ hěn dī.

HSK6

Tỷ lệ sinh ở một số quốc gia rất thấp.

The birth rate in some countries is very low.

中国的生育率逐年下降。

Zhōngguó de shēngyùlǜ zhúnián xiàjiàng.

HSK6

Tỷ lệ sinh của Trung Quốc giảm dần qua các năm.

China's fertility rate is declining year by year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan