WinHSK

生词语

HSK2n
0 · Lv.1
shēng

từ lạ; từ mới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不熟悉的词语或新出现的词语
义项 nHSK2

từ lạ; từ mới

不熟悉的词语或新出现的词语

免费例句

我正在背诵生词。

Wǒ zhèngzài bèisòng shēngcí.

HSK4

Tôi đang học thuộc từ mới.

I am memorizing new vocabulary.

老师解释了生词的用法。

Lǎoshī jiěshì le shēngcí de yòngfǎ.

HSK4

Giáo viên đã giải thích cách dùng của từ mới.

The teacher explained the usage of the new words.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan