WinHSK

用户名

HSK5n
0 · Lv.1
yòngmíng

tên tài khoản; tên người dùng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我的用户名超有个性。

Wǒ de yònghùmíng chāo yǒu gèxìng.

HSK4

Tên người dùng của tôi siêu cá tính.

My username is super unique.

不麻烦,只要填上你的邮箱,设定用户名和密码就可以了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你在网上订过电影票吗?HSK5
你在网上订过电影票吗?
订过,很方便,不过你得先注册成为会员。
要填很多个人资料吗?很麻烦吧?
不麻烦,只要填上你的邮箱,设定用户名和密码就可以了。
那我现在就注册一个。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan