拼
田中镇
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
tiánzhōngzhèn
Thị trấn Điền Trung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国福建省的一个镇。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Thị trấn Điền Trung
中国福建省的一个镇。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thị trấn Điền Trung
Thị trấn Điền Trung
中国福建省的一个镇。