WinHSK

甲虫车

HSK5n
0 · Lv.1
jiǎchóngchē

xe bọ cạp; Bọ cánh cứng; xe bọ cánh cứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种昆虫,通常有坚硬的外壳;一种以甲虫为主题的玩具车或模型。
义项 nHSK5

xe bọ cạp; Bọ cánh cứng; xe bọ cánh cứng

一种昆虫,通常有坚硬的外壳;一种以甲虫为主题的玩具车或模型。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan