WinHSK

申报单

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēnbàodān

tờ khai; tờ khai báo; đơn khai báo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向上级或有关部门报告并请求批准、查验等所用的表单
义项 nHSK7-9

tờ khai; tờ khai báo; đơn khai báo

向上级或有关部门报告并请求批准、查验等所用的表单

免费例句

请您填写这张申报单。

qǐng nín tián xiě zhè zhāng shēn bào dān.

HSK5

Xin ông hãy điền vào tờ khai báo này.

Please fill out this declaration form.

别忘了提交你的申报单。

Bié wàngle tíjiāo nǐ de shēnbàodān.

HSK5

Đừng quên nộp tờ khai của bạn.

Don't forget to submit your declaration form.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan