WinHSK

申请单

HSK4n
0 · Lv.1
shēnqǐngdān

đơn đăng ký; phiếu đăng ký; phiếu yêu cầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 申请付款给供货单位的书面单据形式,为了明细的表明付款的各项内容
义项 nHSK4

đơn đăng ký; phiếu đăng ký; phiếu yêu cầu

申请付款给供货单位的书面单据形式,为了明细的表明付款的各项内容

免费例句

他提交了签证申请单。

Tā tíjiāole qiānzhèng shēnqǐngdān.

HSK4

Anh ấy đã nộp đơn xin thị thực.

He submitted the visa application form.

请填写这份申请单。

qǐng tián xiě zhè fèn shēn qǐng dān.

HSK4

Xin hãy điền vào đơn đăng ký này.

Please fill out this application form.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50