WinHSK

申请者

HSK4n
0 · Lv.1
shēnqǐngzhě

người nộp đơn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. người nộp đơn
义项 nHSK4

người nộp đơn

người nộp đơn

免费例句

根据规定,申请者一律需经笔试。

Gēnjù guīdìng, shēnqǐngzhě yílǜ xū jīng bǐshì.

HSK5

Theo quy định, tất cả người nộp đơn đều phải tham gia bài thi viết.

According to the regulations, all applicants must take a written test.

根据规定,申请者一律需经笔试。

Gēnjù guīdìng, shēnqǐng zhě yīlǜ xū jīng bǐshì.

HSK5

Theo quy định, tất cả người nộp đơn đều phải trải qua kỳ thi viết.

According to the regulations, all applicants must take a written exam.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan