拼
电介质
HSK4n 0 · Lv.1
diànjièzhì
chất điện môi; chất cách điện; chất không dẫn điện
dielectric (medium) 电介质 天线 dielectric antenna 电介质 强度 dielectric strength 电介质 材料 dielectric materials
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分