WinHSK

电冰箱

HSK3n
0 · Lv.1
diànbīngxiāng

tủ lạnh; tủ ướp lạnh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

冰箱里有很多食物。

bīng xiāng lǐ yǒu hěn duō shí wù.

HSK3

Trong tủ lạnh có nhiều đồ ăn.

There is a lot of food in the refrigerator.

我家买了新电冰箱。

Wǒ jiā mǎile xīn diànbīngxiāng.

HSK4

Nhà tôi mua tủ lạnh mới.

My family bought a new refrigerator.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan