拼
电吹风
HSK4n 0 · Lv.1
diànchuīfēng
máy sấy tóc
electric hair dryer; electric drying blower
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用吹风机吹干头发。
tā yòng chuī fēng jī chuī gān tóu fa.
≈HSK4
Anh ấy dùng máy sấy tóc để sấy khô tóc.
He uses a hairdryer to dry his hair.
这个电吹风的风力很大。
Zhège diànchuīfēng de fēnglì hěn dà.
≈HSK4
Sức gió của chiếc máy sấy tóc này rất mạnh.
This hairdryer has very strong airflow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分