拼
电子档
HSK5n 0 · Lv.1
diànzǐdàng
file điện tử; bản điện tử; tài liệu số
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你需要电子版还是纸质版?
Nǐ xūyào diànzǐ bǎn háishì zhǐzhì bǎn?
≈HSK4
Bạn cần bản điện tử hay bản giấy?
Do you need an electronic version or a paper version?
发电子档比寄文件快多了。
Fā diànzǐdàng bǐ jì wénjiàn kuài duōle.
≈HSK4
Gửi file điện tử nhanh hơn gửi tài liệu giấy rất nhiều.
Sending an electronic file is much faster than mailing a document.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分