拼
电子管
HSK4n 0 · Lv.1
diànzǐguǎn
bóng điện tử; đèn điện tử
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
电子管。
diàn zǐ guǎn
≈HSK6
Bóng điện tử; bóng đèn.
Vacuum tube.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bóng điện tử; đèn điện tử
电子管。
diàn zǐ guǎn
Bóng điện tử; bóng đèn.
Vacuum tube.