拼
电子表
HSK2n 0 · Lv.1
diànzǐbiǎo
đồng hồ điện tử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 内部装配有电子元件的表,一般分液晶显示数字式和石英指针式两种
等级
义项 ①n≈HSK2
đồng hồ điện tử
内部装配有电子元件的表,一般分液晶显示数字式和石英指针式两种
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồng hồ điện tử
đồng hồ điện tử
内部装配有电子元件的表,一般分液晶显示数字式和石英指针式两种