WinHSK

电容器

HSK5n
0 · Lv.1
diànróng

tụ điện; cái tụ điện

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

电容器可以用来储存能量。

Diànróng qì kěyǐ yòng lái chǔcún néngliàng.

HSK6

Tụ điện có thể dùng để lưu trữ năng lượng.

Capacitors can be used to store energy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan