WinHSK

电水壶

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànshuǐ

ấm điện; ấm siêu tốc; bình siêu tốc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小心,电水壶里的水很烫。

Xiǎoxīn, diànshuǐhú lǐ de shuǐ hěn tàng.

HSK4

Cẩn thận, nước trong ấm điện rất nóng.

Be careful, the water in the electric kettle is very hot.

我的电水壶坏了。

wǒ de diàn shuǐ hú huài le.

HSK4

Cái bình siêu tốc đó của tôi bị hỏng rồi.

My electric kettle is broken.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan