WinHSK

电池室

HSK5n
0 · Lv.1
diànchíshì

Ổ pin, ổ chứa pin; Phòng pin; Khoang pin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 电池室是用于存放和保护电池的空间。它通常设计为安全和便于维护。
义项 nHSK5

Ổ pin, ổ chứa pin; Phòng pin; Khoang pin

电池室是用于存放和保护电池的空间。它通常设计为安全和便于维护。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan