WinHSK

电源键

HSK6n
0 · Lv.1
diànyuánjiàn

nút nguồn; Nút khởi động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 电源键是用来打开或关闭设备电源的按钮。
义项 nHSK6

nút nguồn; Nút khởi động

电源键是用来打开或关闭设备电源的按钮。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan