拼
电火锅
HSK5n 0 · Lv.1
diànhuǒguō
Nồi lẩu điện; lẩu điện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电火锅是一种利用电加热的锅具,通常用于烹饪火锅。
等级
义项 ①n≈HSK5
Nồi lẩu điện; lẩu điện
电火锅是一种利用电加热的锅具,通常用于烹饪火锅。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nồi lẩu điện; lẩu điện
Nồi lẩu điện; lẩu điện
电火锅是一种利用电加热的锅具,通常用于烹饪火锅。