WinHSK

电灯泡

HSK6n
0 · Lv.1
diàndēngpào

bóng đèn; bóng đèn điện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (电灯泡儿) 白炽电灯上用的发光器件,一般呈梨形也叫电灯泡子,通称灯泡
义项 nHSK6

bóng đèn; bóng đèn điện

(电灯泡儿) 白炽电灯上用的发光器件,一般呈梨形也叫电灯泡子,通称灯泡

免费例句

灯泡坏了,换一个吧。

dēng pào huài le, huàn yí gè ba.

HSK4

Bóng đèn hỏng rồi, thay cái khác đi.

The light bulb is broken, let's replace it.

这种灯泡的质量很好。

Zhè zhǒng dēngpào de zhìliàng hěn hǎo.

HSK4

Loại bóng đèn này có chất lượng rất tốt.

This type of light bulb is of very good quality.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan