WinHSK

电烙铁

HSK2n
0 · Lv.1
diànlàotiě

mỏ hàn điện; súng hàn điện

electric soldering iron

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 焊接用的电熔焊料的器具
义项 nHSK2

mỏ hàn điện; súng hàn điện

焊接用的电熔焊料的器具

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan