拼
电熨斗
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànyùndòu
bàn là; bàn là điện; bàn ủi điện
electric iron
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用电能发热熨烫衣物的小型家用电器
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bàn là; bàn là điện; bàn ủi điện
利用电能发热熨烫衣物的小型家用电器
免费例句
我的电熨斗坏了。
Wǒ de diànyùndǒu huài le.
≈HSK4
Bàn là của tôi bị hỏng rồi.
My electric iron is broken.
这个电熨斗很好用。
Zhège diànyùndǒu hěn hǎo yòng.
≈HSK4
Cái bàn là này dùng rất tốt.
This electric iron works very well.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分