WinHSK

电瓶车

HSK3n
0 · Lv.1
diànpíngchē

xe điện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用自身携带的电瓶做动力来源的车
义项 nHSK3

xe điện

用自身携带的电瓶做动力来源的车

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan