WinHSK

电磁场

HSK7-9n
0 · Lv.1
diàncíchǎnɡ

điện từ trường; trường điện từ

漢越 điện từ trường

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan