拼
电磁场
HSK7-9n 0 · Lv.1
diàncíchǎnɡ
điện từ trường; trường điện từ
漢越 điện từ trường
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện磁cíHSK7-9nam châm; từ场chǎng多音HSK2chỗ; chợ; nơi; sâm; trường / sân đấu; sàn diễn; sân khấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分