拼
电磁炉
HSK7-9n 0 · Lv.1
diàncílú
bếp từ; bếp điện từ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用电磁感应引起涡流加热的灶具
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bếp từ; bếp điện từ
利用电磁感应引起涡流加热的灶具
免费例句
我喜欢用电磁炉煮面。
wǒ xǐ huān yòng diàn cí lú zhǔ miàn.
≈HSK5
Tôi thích dùng bếp điện nấu mì.
I like to cook noodles on an induction cooker.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分