WinHSK

电缆线

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànlǎnxiàn

dây cáp; dây điện; dây cáp điện

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

电缆被老鼠咬断了。

Diànlǎn bèi lǎoshǔ yǎo duàn le.

HSK5

Dây cáp bị chuột cắn đứt rồi.

The cable was bitten through by a mouse.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan