WinHSK

电脑展

HSK3n
0 · Lv.1
diànnǎozhǎn

triển lãm máy tính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这是一个展示计算机及相关技术、产品和服务的活动。
义项 nHSK3

triển lãm máy tính

这是一个展示计算机及相关技术、产品和服务的活动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan