拼
电脑钟
HSK1n 0 · Lv.1
diànnǎozhōng
Đồng hồ điện báo thức; Máy tính đồng hồ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种在电脑上显示时间的工具。
等级
义项 ①n≈HSK1
Đồng hồ điện báo thức; Máy tính đồng hồ
一种在电脑上显示时间的工具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồng hồ điện báo thức; Máy tính đồng hồ
Đồng hồ điện báo thức; Máy tính đồng hồ
一种在电脑上显示时间的工具。