拼
电视剧
HSK4n 0 · Lv.1
diànshìjù
kịch truyền hình; phim truyền hình
漢越 điện thị kịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为电视台播映而编写、录制的戏剧
等级
义项 ①n≈HSK4
kịch truyền hình; phim truyền hình
为电视台播映而编写、录制的戏剧
免费例句
你看电视剧《神话》了吗?
nǐ kàn diàn shì jù 《shén huà》 le ma?
≈HSK3
Cậu đã xem phim truyền hình "Thần thoại" chưa?
Have you watched the TV series "Myth"?
我爸不喜欢看电视剧。
Wǒ bà bù xǐhuān kàn diànshìjù.
≈HSK3
Bố tôi không thích xem phim truyền hình.
My dad doesn't like watching TV dramas.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分