拼
电视厅
HSK4n 0 · Lv.1
diànshìtīng
phòng TV; phòng xem TV
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
电视厅的环境适合聚会。
Diànshìtīng de huánjìng shìhé jùhuì.
≈HSK3
Môi trường trong phòng xem TV rất thích hợp để tụ họp.
The environment in the TV room is suitable for gatherings.
我在客厅看了比赛。
Wǒ zài kètīng kàn le bǐsài.
≈HSK3
Tôi đã xem trận đấu trong phòng khách.
I watched the game in the living room.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分