WinHSK

电视片

HSK3n
0 · Lv.1
diànshìpiàn

phim truyền hình; phóng sự truyền hình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供电视台播送的片子,内容多为介绍人物、地区风貌等
义项 nHSK3

phim truyền hình; phóng sự truyền hình

供电视台播送的片子,内容多为介绍人物、地区风貌等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan