WinHSK

电话亭

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànhuàtíng

trạm điện thoại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

旁边是电话亭。

Pángbiān shì diànhuà tíng.

HSK4

Bên cạnh là quầy điện thoại.

Next to it is a telephone booth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan