WinHSK

电话卡

HSK3n
0 · Lv.1
diànhuà

thẻ sim

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 电话卡:带磁性的卡片
义项 nHSK3

thẻ sim

电话卡:带磁性的卡片

免费例句

哪里有卖电话卡?

nǎ lǐ yǒu mài diàn huà kǎ?

HSK3

Ở đâu có bán sim điện thoại?

Where can I buy a phone card?

电话卡安装很简单。

Diànhuà kǎ ānzhuāng hěn jiǎndān.

HSK4

Việc lắp sim rất đơn giản.

Installing a SIM card is very simple.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan