拼
电话机
HSK1n 0 · Lv.1
diànhuàjī
máy điện thoại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
安装电话机与总机接通要多长时间?
Ānzhuāng diànhuàjī yǔ zǒngjī jiētōng yào duō cháng shíjiān?
≈HSK4
Cài đặt máy điện thoại và kết nối với tổng đài mất bao lâu?
How long does it take to install a telephone and connect it to the switchboard?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分