WinHSK

电话簿

HSK1n
0 · Lv.1
diànhuà

sổ điện thoại

漢越 điện thoại bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记录电话号码的书籍
义项 nHSK1

sổ điện thoại

记录电话号码的书籍

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan