拼
电话线
HSK4n 0 · Lv.1
diànhuàxiàn
đường dây điện thoại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
电话线经常出现故障。
Diànhuà xiàn jīngcháng chūxiàn gùzhàng.
≈HSK5
Đường dây điện thoại thường xuyên gặp sự cố.
Telephone lines often have problems.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分