WinHSK

电镀版

HSK5n
0 · Lv.1
diànbǎn

Bản mạ; Bảng mạ điện; Bảng được phủ một lớp kim loại thông qua quá trình điện phân.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 电镀版是通过电解过程在表面覆盖一层金属的板材。
义项 nHSK5

Bản mạ; Bảng mạ điện; Bảng được phủ một lớp kim loại thông qua quá trình điện phân.

电镀版是通过电解过程在表面覆盖一层金属的板材。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan