WinHSK

电饭煲

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànfànbāo

nồi cơm điện

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈用电饭煲煮粥。

Māma yòng diànfànbāo zhǔ zhōu.

HSK4

Mẹ dùng nồi cơm điện nấu cháo.

Mom uses a rice cooker to cook porridge.

用电饭煲做米饭很方便。

Yòng diànfànbāo zuò mǐfàn hěn fāngbiàn.

HSK4

Nấu cơm bằng nồi cơm điện rất tiện lợi.

It's very convenient to cook rice with a rice cooker.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan