拼
电驴子
HSK1n 0 · Lv.1
diànlǘzǐ
xe đạp điện; xe máy điện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他骑着电动车去上班。
Tā qízhe diàndòngchē qù shàngbān.
≈HSK4
Anh ấy đi xe đạp điện đi làm.
He rides an electric scooter to work.
买一辆电动车代步很方便。
Mǎi yī liàng diàndòng chē dàibù hěn fāngbiàn.
≈HSK4
Mua một chiếc xe điện để đi lại rất tiện.
Buying an electric scooter for commuting is very convenient.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分