WinHSK

男人婆

HSK5n
0 · Lv.1
nánrén

Tomboy; Đàn ông con gái; người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男人婆; 指的是那些性格强势、独立自主的女性,通常在社会中表现出男性化的特征。
义项 nHSK5

Tomboy; Đàn ông con gái; người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập

男人婆; 指的是那些性格强势、独立自主的女性,通常在社会中表现出男性化的特征。

免费例句

这不是我们班那个男人婆吗?

Zhè bù shì wǒmen bān nàge nánrénpó ma?

HSK6

Đây không phải là cô nàng tomboy trong lớp chúng ta sao?

Isn't that the tomboy in our class?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan