WinHSK

男配角

HSK7-9n
0 · Lv.1
nánpèijué

nam phụ; vai nam phụ; nam diễn viên phụ

male supporting role 最佳 男配角 the best supporting actor

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男性配角,通常在故事中扮演次要角色,支持主角的发展
义项 nHSK7-9

nam phụ; vai nam phụ; nam diễn viên phụ

男性配角,通常在故事中扮演次要角色,支持主角的发展

免费例句

他得过最佳男配角奖。

tā dé guò zuì jiā nán pèi jué jiǎng.

HSK5

Anh ấy từng đoạt giải nam diễn viên phụ xuất sắc nhất.

He has won the Best Supporting Actor award.

这个男配角的演技很好。

Zhège nán pèijué de yǎnjì hěn hǎo.

HSK6

Diễn xuất của nam diễn viên phụ này rất tốt.

This supporting actor's acting is very good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan