WinHSK

画十字

HSK2v
0 · Lv.1
huàshí

vẽ chữ thập (thời xưa không biết chữ vẽ chữ thập thay cho chữ ký)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不识字的人在契约或文书上画个'十'字代替签字
  2. 基督教徒祈祷时一种仪式,用右手从额上到胸前,再从一肩到另一肩画个'十'字形,纪念耶稣被钉在十字架上
义项 vHSK2

vẽ chữ thập (thời xưa không biết chữ vẽ chữ thập thay cho chữ ký)

不识字的人在契约或文书上画个'十'字代替签字

义项 vHSK2

làm dấu Thánh (tín đồ đạo Cơ Đốc dùng tay phải làm dấu Thánh)

基督教徒祈祷时一种仪式,用右手从额上到胸前,再从一肩到另一肩画个'十'字形,纪念耶稣被钉在十字架上

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan