WinHSK

留学生

HSK3n
0 · Lv.1
liúxuéshēng

du học sinh; lưu học sinh

漢越 lưu học sinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在外国学习的学生。
义项 nHSK3

du học sinh; lưu học sinh

在外国学习的学生。

免费例句

对日本留学生来说,汉字不太难。

HSK2

他是中国留学生。

tā shì zhōng guó liú xué shēng.

HSK3

Anh ấy là du học sinh Trung Quốc.

He is a Chinese international student.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan