拼
留言本
HSK5n 0 · Lv.1
liúyánběn
sổ lưu bút
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 记录留言的本子
等级
义项 ①n≈HSK5
sổ lưu bút
记录留言的本子
免费例句
我们班有一本留言本。
wǒ men bān yǒu yì běn liú yán běn.
≈HSK4
Lớp của chúng tôi có một cuốn sổ lưu bút.
Our class has a message book.
我们经常看留言本。
Wǒmen jīngcháng kàn liúyán běn.
≈HSK4
Chúng tôi thường xuyên đọc sổ lưu bút.
We often read the guestbook.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分